nịt

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [nit̚˧˨ʔ] · Huế [nit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây giữ bít tất cho khỏi tuột.
  2. (Đph) . Thắt lưng.
    • Còn cái nịt
Động từ
  1. Buộc chặt.
    • Nịt bụng chạy cho khỏi xóc. III.t..
    • Chặt và sát vào người: áo nịt.
    • Mặc nịt ngực, khó thở lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nịt"

Cấu tạo âm tiết

nịtâm đầu n · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.