nát
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːt̚˧˦] · Huế [naːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [naːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão.
- Gạo nát.
- Bị nhàu nát.
- Đập nát.
- Giẫm nát.
- Không giữ được ở trạng thái tốt, bị hư hỏng đến tồi tệ.
- Còn lại toàn đồ nát .
- Tình hình cơ quan nát bét.
- Doạ, làm cho sợ.
- Nát trẻ con.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nát"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crushed; ruined |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 烂 làn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nát"
đổ nátXem tàn tạtan nátBiến thành những mảnh vụn, không dùng được nữa; tiêu tán.nát bànThế giới không tưởng theo Phật giáo, nơi tiêu thoát trọn vẹn không còn có luân hồi.nát rượuNói người say rượu đến mức nói lảm nhảm xằng bậy, mất tự chủ, mất cả nhân cách.mục nátHư hỏng tồi tệ.nát toétNát đến mức không còn nhìn rõ hình thù gì nữa.thối nátHư hỏng từ nền tảng, cơ sở.dốt nátDốt (nói khái quát).nát bétLục đục đến cực độ, hỏng hoàn toàn.đồng nátNgười chuyên thu gom sắt vụn, các đồ dùng hỏng bỏ đi để bán lại cho các vựa thu mua.nát ócSuy nghĩ rất vất vả để cố tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn phức tạp nào đó.nát nhừNát nhão ra.nát nướcSuy nghĩ, bàn tính kĩ lưỡng đủ mọi cách, không có cách nào không nghĩ đến để tìm ra cách tốt nhất.rách nátRách nhiều chỗ, đến mức gần như nát ra (nói khái quát)nhàu nátĐã bị vò, có nhiều nếp nhăn.nát ganLo lắng, bối rối.nát vụnTan vỡ thành từng mảnh nhỏ.nát nhàuNói sách vở hoặc quần áo không còn phẳng phiu nữa.nát toen toétNhư nát toét (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).ruỗng nátRuỗng hết ra, chỉ cần động nhẹ vào là gãy vụn.nát đá phai vàngChỉ sự thề nguyền phai nhạt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.