nát

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːt̚˧˦] · Huế [naːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [naːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão.
    • Gạo nát.
    • Bị nhàu nát.
    • Đập nát.
    • Giẫm nát.
  2. Không giữ được ở trạng thái tốt, bị hư hỏng đến tồi tệ.
    • Còn lại toàn đồ nát .
    • Tình hình cơ quan nát bét.
Động từ
  1. Doạ, làm cho sợ.
    • Nát trẻ con.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nát"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crushed; ruined
🇨🇳 Tiếng Trung 烂 làn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nát"

Cấu tạo âm tiết

nátâm đầu n · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.