mục nát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mʊwk͡p̚˧˨ʔ naːt̚˧˦] · Huế [mʊwk͡p̚˨˩ʔ naːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [mʊwk͡p̚˨˩˨ naːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hư hỏng tồi tệ.
    • Chế độ mục nát.

"mục nát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh decay
🇨🇳 Tiếng Trung 腐朽 fǔ xiǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng
nátâm đầu n · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mục nát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.