đổ nát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˩ naːt̚˧˦] · Huế [ʔɗow˧˨ naːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦ naːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem tàn tạ

Câu ví dụ

  • Căn nhà này được xây 200 năm trước à? Trông đổ nát quá.Was this house built 200 years ago? It seems so dilapidated.
  • Cái nhà này được xây từ 200 năm trước sao? Trông có vẻ đổ nát quá.Was this house built 200 years ago? It seems so dilapidated.

"đổ nát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ruin
🇮🇹 Tiếng Ý la rovina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đổâm đầu đ · vần ô · thanh hỏi
nátâm đầu n · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đổ nát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.