Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˩ naːt̚˧˦] · Huế [ʔɗow˧˨ naːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦ naːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem tàn tạ
Câu ví dụ
- Căn nhà này được xây 200 năm trước à? Trông đổ nát quá.Was this house built 200 years ago? It seems so dilapidated.
- Cái nhà này được xây từ 200 năm trước sao? Trông có vẻ đổ nát quá.Was this house built 200 years ago? It seems so dilapidated.
"đổ nát" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đổ nát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.