Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nát bàn

Danh từ
Danh từ
  1. Thế giới không tưởng theo Phật giáo, nơi tiêu thoát trọn vẹn không còn có luân hồi.

"nát bàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nirvana
🇨🇳 Tiếng Trung 涅槃

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nátâm đầu n · vần at · thanh sắc
bànâm đầu b · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nát bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.