"lát" hay "nát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lát

Danh từ
  1. Một thời gian ngắn ngủi.
    • Chờ tôi một lát .
  2. Miếng mỏng cắt, thái từ nguyên củ, nguyên chiếc.
    • Khoai thái lát phơi khô .
  3. Nhát.
    • Nhát cuốc.
  4. Cây to, cao trên 25m, vỏ xám tro, nứt dọc và bong mảng, lá non màu đỏ, đầu nhọn, gốc lệch, gỗ màu hồng nhạt, lõi nâu đỏ có ánh đồng, vân đẹp, thớ mịn, dùng đóng đồ gỗ quý và làm gỗ dán.
Động từ
  1. Đặt và gắn gạch hay ván gỗ... Thành mặt phẳng.
    • Đường làng lát gạch.

Hay gặp trong: chốc lát, giây lát, quy lát, đan lát, qui lát, lát hoa

Xem đủ "lát" →

nát

Tính từ
  1. Không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão.
    • Gạo nát.
  2. Không giữ được ở trạng thái tốt, bị hư hỏng đến tồi tệ.
    • Còn lại toàn đồ nát .
Động từ
  1. Doạ, làm cho sợ.
    • Nát trẻ con.

Hay gặp trong: đổ nát, tan nát, nát bàn, mục nát, nát toét, thối nát, rách nát, nát nước, đồng nát, nát nhừ

Xem đủ "nát" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.