thối nát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰoj˧˦ naːt̚˧˦] · Huế [tʰoj˨˩˦ naːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰoj˦˥ naːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hư hỏng từ nền tảng, cơ sở.
    • Chế độ phong kiến thối nát.

"thối nát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh corrupt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thốiâm đầu th · vần ôi · thanh sắc
nátâm đầu n · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thối nát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.