nét
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛt̚˧˦] · Huế [nɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường vạch bằng bút.
- Chữ.
- Hán nhiều nét khó viết.
- Nét vẽ.
- Đường tạo nên hình dáng bên ngoài.
- Nét mặt.
- Hình ảnh đậm nét.
- Vẻ mặt thể hiện cảm xúc, thái độ.
- Nét mặt trầm tư.
- Điểm chính, điểm cơ bản.
- Nét nổi bật.
- Vài nét về tình hình.
- (xem từ nguyên 1).
- (Âm thanh, hình) Rõ, nổi bật.
- Tiếng ti-vi rất nét.
- Chụp ảnh nét.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp net
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nét" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stroke; feature |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le trait |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il tratto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nét"
nét mặtToàn thể những đặc điểm của mặt biểu lộ tâm tư, tình cảm.tạo nétChứng tỏ bản thân.đậm nétCó nét gì đó rất đặc trưng.nét ngàiNét lông mày.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.