"lét" hay "nét"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lét

Danh từ
  1. Cái liếc mắt.
    • Sóng thu một lét, hạt châu đôi hàng (Nhị độ mai)
Động từ
  1. Liếc nhìn.
    • Lét chừng sinh đã dần dà đến ngay ()

Hay gặp trong: len lét, leo lét, lấm lét, trẹt lét, lét chừng

Xem đủ "lét" →

nét

Danh từ
  1. Đường vạch bằng bút.
    • Chữ.
  2. Đường tạo nên hình dáng bên ngoài.
    • Nét mặt.
  3. Vẻ mặt thể hiện cảm xúc, thái độ.
    • Nét mặt trầm tư.
  4. Điểm chính, điểm cơ bản.
    • Nét nổi bật.
Tính từ
  1. (Âm thanh, hình) Rõ, nổi bật.
    • Tiếng ti-vi rất nét.

Hay gặp trong: tạo nét, nét ngài, đậm nét

Xem đủ "nét" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.