"lét" hay "nét"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lét
Danh từ
- Cái liếc mắt.
- Sóng thu một lét, hạt châu đôi hàng (Nhị độ mai)
Động từ
- Liếc nhìn.
- Lét chừng sinh đã dần dà đến ngay ()
Hay gặp trong: len lét, leo lét, lấm lét, trẹt lét, lét chừng
Xem đủ "lét" →nét
Danh từ
- Đường vạch bằng bút.
- Chữ.
- Đường tạo nên hình dáng bên ngoài.
- Nét mặt.
- Vẻ mặt thể hiện cảm xúc, thái độ.
- Nét mặt trầm tư.
- Điểm chính, điểm cơ bản.
- Nét nổi bật.
Tính từ
- (Âm thanh, hình) Rõ, nổi bật.
- Tiếng ti-vi rất nét.
Hay gặp trong: tạo nét, nét ngài, đậm nét
Xem đủ "nét" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.