nết

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [net̚˧˦] · Huế [net̚˦˧˥] · Sài Gòn [nəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thói quen, cách ăn ở tốt.
    • Cái nết đánh chết cái đẹp. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu.Jack is an evil boy full of evil ideas.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh character; conduct
🇨🇳 Tiếng Trung 脾气 pí qi
🇹🇭 Tiếng Thái อุปนิสัย ùp-pà-ní-sǎi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nết"

Cấu tạo âm tiết

nếtâm đầu n · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.