"lết" hay "nết"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lết
Động từ
- Kéo lê chân mà đi.
- Mệt mà cũng cố lết đến xem.
Hay gặp trong: mỏ lết, lê lết, ốp lết, lết bết
Xem đủ "lết" →nết
Danh từ
- Thói quen, cách ăn ở tốt.
- Cái nết đánh chết cái đẹp. (tục ngữ)
Hay gặp trong: trái nết, xấu nết, tính nết, mất nết, quen nết, có nết, nết na, trắc nết, tốt nết, nết đất
Xem đủ "nết" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.