"lết" hay "nết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lết

Động từ
  1. Kéo lê chân mà đi.
    • Mệt mà cũng cố lết đến xem.

Hay gặp trong: mỏ lết, lê lết, ốp lết, lết bết

Xem đủ "lết" →

nết

Danh từ
  1. Thói quen, cách ăn ở tốt.
    • Cái nết đánh chết cái đẹp. (tục ngữ)

Hay gặp trong: trái nết, xấu nết, tính nết, mất nết, quen nết, có nết, nết na, trắc nết, tốt nết, nết đất

Xem đủ "nết" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.