tính nết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˦ net̚˧˦] · Huế [tɨn˦˧˥ net̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˦˥ nəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính và nết (nói khái quát).
    • Tính nết hiền lành.
    • Tính nết dễ thương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc
nếtâm đầu n · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tính nết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.