Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛt̚˧˦ mat̚˧˨ʔ] · Huế [nɛt̚˦˧˥ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɛk̚˦˥ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn thể những đặc điểm của mặt biểu lộ tâm tư, tình cảm.
- Nét mặt cương quyết.
"nét mặt" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 表情 biǎo qíng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 表情 ひょうじょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 표정 pyojeong |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สีหน้า sǐi-nâa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nét mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.