núc

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uc

Phát âm (IPA): Hà Nội [nʊwk͡p̚˧˦] · Huế [nʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [nʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biến âm của nước.
    • Bếp núc.
Động từ
  1. Quấn chặt lấy, ép chặt vào.
    • Núc dây.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không biết gì chuyện bếp núc.I'm all thumbs in the kitchen.
  • Peter rất giỏi việc bếp núc.Peter is very good at cooking.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "núc"

Cấu tạo âm tiết

núcâm đầu n · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "núc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.