"lúc" hay "núc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lúc

Danh từ
  1. Khoảng thời gian ngắn, không xác định.
    • Đợi một lúc nữa rồi hẵng đi.
  2. Thời điểm trong ngày, không xác định.
    • Lúc sáng.
  3. Thời điểm gắn với hoạt động hay sự kiện nào.
    • Lúc vui buồn.

Hay gặp trong: thừa lúc, một lúc, lúc lắc, lúc nhúc

Xem đủ "lúc" →

núc

Danh từ
  1. Biến âm của nước.
    • Bếp núc.
Động từ
  1. Quấn chặt lấy, ép chặt vào.
    • Núc dây.

Hay gặp trong: béo núc, núc ních, nung núc, núc nác

Xem đủ "núc" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.