"lúc" hay "núc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lúc
Danh từ
- Khoảng thời gian ngắn, không xác định.
- Đợi một lúc nữa rồi hẵng đi.
- Thời điểm trong ngày, không xác định.
- Lúc sáng.
- Thời điểm gắn với hoạt động hay sự kiện nào.
- Lúc vui buồn.
Hay gặp trong: thừa lúc, một lúc, lúc lắc, lúc nhúc
Xem đủ "lúc" →núc
Danh từ
- Biến âm của nước.
- Bếp núc.
Động từ
- Quấn chặt lấy, ép chặt vào.
- Núc dây.
Hay gặp trong: béo núc, núc ních, nung núc, núc nác
Xem đủ "núc" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.