"núc" hay "nút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

núc

Danh từ
  1. Biến âm của nước.
    • Bếp núc.
Động từ
  1. Quấn chặt lấy, ép chặt vào.
    • Núc dây.

Hay gặp trong: béo núc, núc ních, nung núc, núc nác

Xem đủ "núc" →

nút

Danh từ
  1. Vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín.
    • Mở nút chai
  2. Chỗ hai đầu dây buộc vào nhau.
    • Nút thừng.
  3. Chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường đi từ các hướng lại.
    • Nút giao thông.
  4. (Kết hợp hạn chế) . Điểm trọng yếu.
    • Điểm nút của vấn đề.
Động từ
  1. Đóng kín miệng chai lọ bằng.
    • Nút lọ mực lại.
  2. (Ph.) . Mút.
    • Trẻ nút sữa.

Hay gặp trong: nút bấm, sát nút, nút áo, thắt nút, thút nút

Xem đủ "nút" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.