Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sực nức

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨk̚˧˨ʔ nɨk̚˧˦] · Huế [ʂɨk̚˨˩ʔ nɨk̚˦˧˥] ~ [sɨk̚˨˩ʔ nɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨk̚˨˩˨ nɨk̚˦˥] ~ [sɨk̚˨˩˨ nɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Mùi thơm) Xông lên rất mạnh và toả khắp nơi.
    • Sực nức mùi nước hoa.
    • Mùi hương sực nức cả nhà.

Cấu tạo âm tiết

sựcâm đầu s · vần ưc · thanh nặng
nứcâm đầu n · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sực nức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.