Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nóng nực

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nawŋ͡m˧˦ nɨk̚˧˨ʔ] · Huế [nawŋ͡m˦˧˥ nɨk̚˨˩ʔ] ~ [nɔŋ˦˧˥ nɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nawŋ͡m˦˥ nɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
    • Trời mùa hè nóng nực.

"nóng nực" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga жаркий жа́ркий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nóngâm đầu n · vần ong · thanh sắc
nựcâm đầu n · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nóng nực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.