Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lực" hay "nực"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lực

Danh từ
  1. Sức, sức mạnh.
    • Thế và lực.
  2. Tác dụng làm biến đổi hoặc truyền gia tốc cho một vật nào đó.
    • Lực đẩy.

Hay gặp trong: động lực, bạo lực, quyền lực, năng lực, bất lực, nỗ lực, nội lực, áp lực, sức lực, lực lượng

Xem đủ "lực" →

nực

Tính từ
  1. Nóng bức.
    • Trời nực.

Hay gặp trong: nực cười, nóng nực, nực nội, nòng nực, nực mùi, nồng nực, mùa nực

Xem đủ "nực" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.