"lực" hay "nực"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lực
Danh từ
- Sức, sức mạnh.
- Thế và lực.
- Tác dụng làm biến đổi hoặc truyền gia tốc cho một vật nào đó.
- Lực đẩy.
Hay gặp trong: động lực, bạo lực, quyền lực, năng lực, bất lực, nỗ lực, nội lực, áp lực, sức lực, lực lượng
Xem đủ "lực" →nực
Tính từ
- Nóng bức.
- Trời nực.
Hay gặp trong: nực cười, nóng nực, nực nội, nòng nực, nực mùi, nồng nực, mùa nực
Xem đủ "nực" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.