Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mùa nực

Danh từ
Danh từ
  1. Mùa hè nóng bức.

Cấu tạo âm tiết

mùaâm đầu m · vần ua · thanh huyền
nựcâm đầu n · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mùa nực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.