nặc
Phát âm (IPA): Hà Nội [nak̚˧˨ʔ] · Huế [nak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói một mùi hăng mạnh xông lên.
- Nặc mùi rượu..
- Ngr..
- Hoàn toàn chỉ có một thứ:.
- Nặc giống tốt.
- câu đố.
- kết giao.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nặc"
诺nặc鍧nặc, oanh搦nặc, nạch, nhược, nọa鍩nặc喏nặc, nhạ, nhã暱nặc, nật昵nặc, nật, chức, nễ惹nha, nặc, nhạ, nhã, nhược锘nặc諾nặc慝nặc, thắc尼nặc, nê, ni, nật, nệ匿nặc㥾nặc尼nặc, ni, nật, nệ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nặc"
nặc danhNói thư giấu tên.nặc nôKẻ làm nghề đi đòi nợ thuê trong xã hội cũ.nằng nặcNói đòi hoặc xin dai dẳng, mãi không chịu thôi.nồng nặcCó mùi rất hăng bốc mạnh lên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.