"nạc" hay "nạt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nạc
Danh từ
- Loại thịt không có mỡ.
- Chọn nạc để ăn.
Tính từ
- Chỉ gồm phần tốt, chắc, hữu ích.
- Đất nạc.
Danh từ
- rái cá.
Hay gặp trong: giò nạc, nạc nọng, nục nạc
Xem đủ "nạc" →nạt
Động từ
- Đe dọa người ở địa vị thấp hay người chưa thông thạo.
- Ma cũ nạt ma mới. (tục ngữ)
Hay gặp trong: bắt nạt, dọa nạt, nạt nộ, nộ nạt
Xem đủ "nạt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.