"nạc" hay "nạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nạc

Danh từ
  1. Loại thịt không có mỡ.
    • Chọn nạc để ăn.
Tính từ
  1. Chỉ gồm phần tốt, chắc, hữu ích.
    • Đất nạc.
Danh từ
  1. rái cá.

Hay gặp trong: giò nạc, nạc nọng, nục nạc

Xem đủ "nạc" →

nạt

Động từ
  1. Đe dọa người ở địa vị thấp hay người chưa thông thạo.
    • Ma cũ nạt ma mới. (tục ngữ)

Hay gặp trong: bắt nạt, dọa nạt, nạt nộ, nộ nạt

Xem đủ "nạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.