Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˧˩ ləwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˧˨ ləwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˨˩˦ ləwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Như Bổng nghĩa l.
- Ngoài đồng lương, chẳng có bổng lộc gì.
- bổng lộc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bổng lộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.