học bổng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ ʔɓəwŋ͡m˧˩] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ ʔɓəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ ʔɓəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiền học sinh, sinh viên nhận được của Nhà nước hay của đoàn thể để tiếp tục ăn học.
    • Vì học giỏi, năm nào cháu ấy cũng có học bổng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"học bổng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scholarship
🇯🇵 Tiếng Nhật 奨学金 しょうがくきん
🇰🇷 Tiếng Hàn 장학금 janghakgeum
🇫🇷 Tiếng Pháp la bourse
🇩🇪 Tiếng Đức das Stipendium
🇷🇺 Tiếng Nga стипендия стипе́ндия
🇹🇭 Tiếng Thái ทุน thun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
bổngâm đầu b · vần ông · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "học bổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.