Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lương bổng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˩] · Huế [lɨəŋ˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [lɨəŋ˧˧ ʔɓəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tiền lương nói chung.
    • Lương bổng đủ ăn.

Cấu tạo âm tiết

lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang
bổngâm đầu b · vần ông · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lương bổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.