bay bổng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˩] · Huế [ʔɓaj˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˧˧ ʔɓəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bay cao lên không trung.

"bay bổng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh High-faluting

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bayâm đầu b · vần ay · thanh ngang
bổngâm đầu b · vần ông · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bay bổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.