"bổng" hay "bỗng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bổng
Danh từ
- Tiền lương của quan lại.
- Bổng lộc.
- Món lợi kiếm được ngoài lương.
- Lương ít bổng nhiều.
Tính từ
- (Giọng nói) Cao và trong.
- Giọng nói lên bổng xuống trầm.
- (Vọt, nâng) Cao lên trong không gian, gây cảm giác rất nhẹ.
- Nhấc bổng lên.
Hay gặp trong: bổng lộc, bay bổng, lương bổng, tốt bổng, hưu bổng
Xem đủ "bổng" →bỗng
Danh từ
- Bã rượu hoặc rau cỏ ủ chua làm thức ăn cho lợn.
- Bỗng bã rượu.
Tính từ
- (Dùng hạn chế trong một vài tổ hợp) . Có thể đưa lên được rất cao trong khoảng không một cách nhẹ nhàng.
- Nhẹ bỗng.
- P. (thường dùng phụ trước đg. ). (Hành động, quá trình xảy ra) một cách tự nhiên và không ngờ, không lường trước được.
- Trời bỗng trở lạnh.
Hay gặp trong: bỗng nhiên, bỗng dưng, nhẹ bỗng
Xem đủ "bỗng" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.