"bổng" hay "bỗng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bổng

Danh từ
  1. Tiền lương của quan lại.
    • Bổng lộc.
  2. Món lợi kiếm được ngoài lương.
    • Lương ít bổng nhiều.
Tính từ
  1. (Giọng nói) Cao và trong.
    • Giọng nói lên bổng xuống trầm.
  2. (Vọt, nâng) Cao lên trong không gian, gây cảm giác rất nhẹ.
    • Nhấc bổng lên.

Hay gặp trong: bổng lộc, bay bổng, lương bổng, tốt bổng, hưu bổng

Xem đủ "bổng" →

bỗng

Danh từ
  1. Bã rượu hoặc rau cỏ ủ chua làm thức ăn cho lợn.
    • Bỗng bã rượu.
Tính từ
  1. (Dùng hạn chế trong một vài tổ hợp) . Có thể đưa lên được rất cao trong khoảng không một cách nhẹ nhàng.
    • Nhẹ bỗng.
  2. P. (thường dùng phụ trước đg. ). (Hành động, quá trình xảy ra) một cách tự nhiên và không ngờ, không lường trước được.
    • Trời bỗng trở lạnh.

Hay gặp trong: bỗng nhiên, bỗng dưng, nhẹ bỗng

Xem đủ "bỗng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.