蒙

môngHán Việt
bàngHán Việt · Nôm
mỏngNôm
muốngNôm
móngNôm
mongNôm
mòngNôm
mồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8499
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蒙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cover; ignorant; suffer; Mongolia; hexagram ䷃

Giản thể và phồn thể

Chữ khác cũng đọc là "mông"

Xem cả 30 chữ đọc là "mông" →

Chữ khác cũng đọc là "bàng"

Xem cả 49 chữ đọc là "bàng" →

Chữ khác cũng đọc là "mỏng"

Chữ khác cũng đọc là "muống"

Chữ khác cũng đọc là "móng"

Chữ khác cũng đọc là "mong"

Chữ khác cũng đọc là "mòng"

Chữ khác cũng đọc là "mồng"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蒙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蒙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).