蒙
môngHán Việt
bàngHán Việt · Nôm
mỏngNôm
muốngNôm
móngNôm
mongNôm
mòngNôm
mồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8499
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mông — Hán Việt. Chữ cùng âm "mông" · âm tiết mông
- bàng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
- mỏng — Nôm. Chữ cùng âm "mỏng" · âm tiết mỏng
- muống — Nôm. Chữ cùng âm "muống" · âm tiết muống
- móng — Nôm. Chữ cùng âm "móng" · âm tiết móng
- mong — Nôm. Chữ cùng âm "mong" · âm tiết mong
- mòng — Nôm. Chữ cùng âm "mòng" · âm tiết mòng
- mồng — Nôm. Chữ cùng âm "mồng" · âm tiết mồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蒙 theo lối Nôm
mỏngKhông dày, có bề dày nhỏ.móngPhần rắn như chất sừng ở đầu ngón chân, hay ngón tay.mongỞ trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra.bàngLoài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè.mồngĐặt trước các số thứ tự từ một đến mười đề làm tên gọi của mười ngày đầu tháng (thường là tháng trong nông lịch, đôi khi cũng dùng cho cả tháng trong lịch Gregorius). Từ mồng ở đây chỉ ra rằng ngày đó nằm trong thượng tuần của tháng. Tên của các ngày còn lại trong tháng, tức là các ngày nằm trong trung và hạ tuần của tháng, không có từ mồng trong đó.mòngLoài ruồi to hay đốt trâu bò.muốngPhễu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cover; ignorant; suffer; Mongolia; hexagram ䷃
Giản thể và phồn thể
Chữ khác cũng đọc là "mông"
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ khác cũng đọc là "mỏng"
Chữ khác cũng đọc là "muống"
Chữ khác cũng đọc là "móng"
Chữ khác cũng đọc là "mong"
Chữ khác cũng đọc là "mòng"
Chữ khác cũng đọc là "mồng"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam藝nghệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蒙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蒙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).