mỏng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˩] · Huế [mawŋ͡m˧˨] ~ [mɔŋ˧˨] · Sài Gòn [mawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không dày, có bề dày nhỏ.

Câu ví dụ

  • Anh ấy có một mái tóc rất mỏng.He has a very fine hair.
  • Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.One book is thin, and the other is thick.
  • Chúng ngắn và mỏng.They are short and thin.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mỏng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thin · fine
🇨🇳 Tiếng Trung 薄 Bó
🇯🇵 Tiếng Nhật 薄い うすい
🇰🇷 Tiếng Hàn 가늘다 ganeulda · 얇다 yalda · 엷다 yeolda
🇫🇷 Tiếng Pháp la fin · mince · fin
🇩🇪 Tiếng Đức dünn
🇷🇺 Tiếng Nga тонкий то́нкий
🇹🇭 Tiếng Thái บาง baang
🇮🇹 Tiếng Ý sottile
🇳🇱 Tiếng Hà Lan fijn · dun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có "mỏng"

Cấu tạo âm tiết

mỏngâm đầu m · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.