Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

má hồng mệnh mỏng

Cụm từ
Cụm từ
  1. (ng2).

Cấu tạo âm tiết

máâm đầu m · vần a · thanh sắc
hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng
mỏngâm đầu m · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "má hồng mệnh mỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.