mỏng manh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˩ majŋ̟˧˧] · Huế [mawŋ͡m˧˨ mɛɲ˧˧] ~ [mɔŋ˧˨ mɛɲ˧˧] · Sài Gòn [mawŋ͡m˨˩˦ man˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất mỏng.
    • Quần áo mỏng manh.
  2. Không chắc chắn, khó thực hiện.
    • Hi vọng mỏng manh.

"mỏng manh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh delicate
🇨🇳 Tiếng Trung 薄弱 bó ruò
🇫🇷 Tiếng Pháp délicat
🇮🇹 Tiếng Ý delicato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mỏngâm đầu m · vần ong · thanh hỏi
manhâm đầu m · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mỏng manh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.