懵
môngHán Việt
manhHán Việt
mộngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+61F5
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mông — Hán Việt. Chữ cùng âm "mông" · âm tiết mông
- manh — Hán Việt. Chữ cùng âm "manh" · âm tiết manh
- mộng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mộng" · âm tiết mộng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 懵 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stupid, ignorant, dull
Chữ khác cũng đọc là "mông"
Chữ khác cũng đọc là "manh"
Chữ khác cũng đọc là "mộng"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 懵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 懵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 懵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).