矇
môngHán Việt · Nôm
mongNôm
mỗngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77C7
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mông — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mông" · âm tiết mông
- mong — Nôm. Chữ cùng âm "mong" · âm tiết mong
- mỗng — âm Việt. Chữ cùng âm "mỗng"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Mù quáng, mù.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矇 theo lối Nôm
môngMảng thịt dày, chắc ở hai bên hậu môn.mongỞ trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stupid, ignorant; blind
Giản thể và phồn thể
Chữ 矇 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mông"
Chữ khác cũng đọc là "mong"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 矇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).