mông

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [məwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mảng thịt dày, chắc ở hai bên hậu môn.
    • Tiêm vào mông.
  2. Cổ (kết hợp hạn chế) Phần bầu trời phía trên cánh đồng.
    • Đồng không mông quạnh.
  3. (Dân tộc) Tên gọi của một trong số.
  4. Dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam (x. Phụ lục).
  5. (Tiếng) Ngôn ngữ của dân tộc Mông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "mông"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bum · buttocks
🇨🇳 Tiếng Trung 屁股 pì gu
🇯🇵 Tiếng Nhật 尻 しり
🇰🇷 Tiếng Hàn 엉덩이 eongdeongi
🇫🇷 Tiếng Pháp la fesse
🇩🇪 Tiếng Đức der Hintern · der Po
🇷🇺 Tiếng Nga зад
🇹🇭 Tiếng Thái ก้น kôn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mông"

Cấu tạo âm tiết

môngâm đầu m · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.