mông
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [məwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mảng thịt dày, chắc ở hai bên hậu môn.
- Tiêm vào mông.
- Cổ (kết hợp hạn chế) Phần bầu trời phía trên cánh đồng.
- Đồng không mông quạnh.
- (Dân tộc) Tên gọi của một trong số.
- Dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam (x. Phụ lục).
- (Tiếng) Ngôn ngữ của dân tộc Mông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mông"
幪mông氋mông甍mông, manh鸏mông𢄐mông蠓mông蠒kiển, mông蒙bàng, mông饛mông礞mông冡mông夢mông, mộng梦mông, mộng尨mông, mang檬mông㜴mông
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bum · buttocks |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 屁股 pì gu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 尻 しり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 엉덩이 eongdeongi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la fesse |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Hintern · der Po |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | зад |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ก้น kôn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mông"
mênh môngRộng lớn và lan toả chung quanh đến mức không có giới hạn.Mông CổMột quốc gia nội lục thuộc khu vực Đông Á.Cộng hòa Nhân dân Mông CổMột nhà nước xã hội chủ nghĩa tồn tại từ năm 1924 đến năm 1992, nay là Mông Cổ.khởi mông(đen) Làm cho sáng dạ hơn.Cù MôngĐèo trên quốc lộ 1A, độ cao 245m, dài trên 7km, từ Phú Tài đến Long Thành, giữa hai tỉnh Bình Định và Phú Yên. Rừng cây bụi thứ sinh, trồng bạch đàn.mông muộiMơ hồ, không rõ ràng.mông môngMông lung, mịt mù.Nội MôngMột khu tự trị của Trung Quốc.mông môngMông lung, mịt mù.mông mênhRộng lớn đến không có giới hạn.mông mốcHơi có mốc.Mông ChínhLã Mông Chính, người đời Tống, thi đỗ Trạng nguyên. Khi nghe tin Mông Chính đỗ, Hồ Đán Phủ phàn nàn rằng.mông quạnhMông mênh và quạnh quẽ.mông lungMờ mịt, khung cảnh rộng lớn (thường để mô tả tâm trạng khó xác định, mơ hồ).Quy MôngMột xã thuộc huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.Yên MôngMột xã thuộc thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.tiếng MôngNgôn ngữ của người Mông.Mông KhaAnh Hốt Tất Liệt, tức vua Hiến Tông nhà Nguyên.người Mông CổNgười sống tại Mông Cổ.tiếng Mông CổNgôn ngữ chính thức của Mông Cổ.Nội Mông Cổ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.