Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng Mông

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ của người Mông.

Từ, cụm từ chứa "tiếng Mông"

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
môngâm đầu m · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng Mông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.