"môn" hay "mông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
môn
Danh từ
- (Kng.) . Khoai môn (nói tắt).
- Ra môn ra khoai.
- (Kng.) . Môn học hoặc bộ môn (nói tắt).
- Môn toán.
- (Thgt.) . Mặt đặc biệt (nói về một tính cách, một hoạt động nào đó, hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai); khoa.
- Chỉ được cái môn nói khoác.
- (Thgt.; kết hợp hạn chế) . Lũ người, cùng một loại xấu như nhau.
- Chúng nó đều cùng một môn cả.
Hay gặp trong: chuyên môn, môn học, thủ môn, viên môn, kim môn, môn sinh, đồng môn, nhập môn, tiếng môn, khoai môn
Xem đủ "môn" →mông
Danh từ
- Mảng thịt dày, chắc ở hai bên hậu môn.
- Tiêm vào mông.
- Cổ (kết hợp hạn chế) Phần bầu trời phía trên cánh đồng.
- Đồng không mông quạnh.
- (Dân tộc) Tên gọi của một trong số.
- Dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam (x. Phụ lục).
Hay gặp trong: mông cổ, mênh mông, mông muội, khởi mông, cù mông, mông mông, nội mông, mông mênh, mông lung
Xem đủ "mông" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.