"môn" hay "mông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

môn

Danh từ
  1. (Kng.) . Khoai môn (nói tắt).
    • Ra môn ra khoai.
  2. (Kng.) . Môn học hoặc bộ môn (nói tắt).
    • Môn toán.
  3. (Thgt.) . Mặt đặc biệt (nói về một tính cách, một hoạt động nào đó, hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai); khoa.
    • Chỉ được cái môn nói khoác.
  4. (Thgt.; kết hợp hạn chế) . Lũ người, cùng một loại xấu như nhau.
    • Chúng nó đều cùng một môn cả.

Hay gặp trong: chuyên môn, môn học, thủ môn, viên môn, kim môn, môn sinh, đồng môn, nhập môn, tiếng môn, khoai môn

Xem đủ "môn" →

mông

Danh từ
  1. Mảng thịt dày, chắc ở hai bên hậu môn.
    • Tiêm vào mông.
  2. Cổ (kết hợp hạn chế) Phần bầu trời phía trên cánh đồng.
    • Đồng không mông quạnh.
  3. (Dân tộc) Tên gọi của một trong số.
  4. Dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam (x. Phụ lục).

Hay gặp trong: mông cổ, mênh mông, mông muội, khởi mông, cù mông, mông mông, nội mông, mông mênh, mông lung

Xem đủ "mông" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.