môn
Phát âm (IPA): Hà Nội [mon˧˧] · Huế, Sài Gòn [moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.) . Khoai môn (nói tắt).
- Ra môn ra khoai.
- (Kng.) . Môn học hoặc bộ môn (nói tắt).
- Môn toán.
- Môn xạ kích.
- Thi ba môn.
- Môn châm cứu.
- (Thgt.) . Mặt đặc biệt (nói về một tính cách, một hoạt động nào đó, hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai); khoa.
- Chỉ được cái môn nói khoác.
- Môn ăn diện thì nó nhất.
- (Thgt.; kết hợp hạn chế) . Lũ người, cùng một loại xấu như nhau.
- Chúng nó đều cùng một môn cả.
- (Kết hợp hạn chế) . Phương thuốc đông y.
- Môn thuốc gia truyền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "môn"
門môn汶môn, vấn, văn扪môn𨳇môn鍆môn穈mi, my, môn捫mân, môn㻊môn璊môn们môn們môn门môn瞒môn, man钔môn闷môn, muộn悶môn, ỷ, muộn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"môn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | subject (school) |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la discipline |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ศาสตร์ sàat · มอญ mawn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "môn"
chuyên mônLĩnh vực kiến thức riêng của một ngành khoa học, kỹ thuật.môn họcBộ phận của chương trình học bao gồm những tri thức về một khoa học nhất định.thủ mônCầu thủ đứng ở khung thành, trực tiếp bảo vệ khung thành.Viên MônCửa dựng bằng càng xe (Viên.môn khả la tước(Nghĩa đen) Ngoài cửa vắng vẻ đến nỗi có thể giăng lưới bắt chim sẻ được.môn sinhHọc trò của một ông thầy (cũ).kim mônNhà sang trọng.nhập mônVào làm học trò (cũ).đồng mônCùng học một thầy, một trường hoặc một môn phái thời phong kiến.chuyên môn hóaTrở nên chuyên về một việc, ngành, lĩnh vực nhất định nào đó.tiếng MônNgôn ngữ của người Môn, thuộc ngữ hệ Nam Á.Bà La MônTôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, có trước khi Phật giáo ra đời, thờ đa thần, phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp, trong đó đặc biệt đề cao đẳng cấp Bà La Môn (tăng lữ).hậu mônCửa ruột già thông với ngoài để thải phân ra; còn gọi là lỗ đít.khoai mônThứ khoai trồng trên nương, giống như khoai sọ.môn đồTừ cũ chỉ học trò của một ông thầy.môn đệ(Xem từ nguyên 1) Học trò của một người thầy.cầu mônKhung thành.Môn ThầnThần giữ cửa trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc.bộ mônBộ phận hợp thành của một ngành, một lĩnh vực khoa học, kĩ thuật, nghệ thuật.nợ mônTrường hợp sinh viên bị rớt môn ở đại học và chưa học lại để qua môn đó.môn bàiGiấy phép cho mở cửa hàng, cửa hiệu buôn bán, kinh doanh.hiên mônCổng chất bằng xe, nơi quan tướng đóng.y mônMàn vải hoặc gỗ chạm khắc che phía trên giữa hai hàng cột ở nơi thờ cúng.quyền mônChỗ, nhà có quyền thế.phải mônĐúng tâm lý.thuế môn bàiKhoản tiền mà người kinh doanh phải nộp cho nhà nước để được phép mở cửa hàng, cửa hiệu.khải hoàn mônCổng chào để mừng một thắng lợi lớn hoặc để ghi công một chiến thắng lớn.ra môn ra khoaiVí làm việc gì có kết quả rõ ràng, đâu ra đấy.vũ môn ba đợtÝ nói.môn quanQuan coi cửa.Thôn MônMột xã thuộc huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam.Mạng MônHuyệt Mệnh Môn ở giữa hai quả thận.nghi mônDiềm thêu, treo trước bàn thờ.môn pháiTrường phái.nha mônCửa quan.sơn mônNgôi chùa ở miền núi.Thạch MônMột xã thuộc huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.môn hạKẻ chân tay của một nhà quyền thế.ngọ mônCửa chính của cung vua, trông về hướng Nam.sinh mônCửa sống, nghĩa là con đường sống.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.