sinh môn

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Cửa sống, nghĩa là con đường sống.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sinh môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.