nhập môn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəp̚˧˨ʔ mon˧˧] · Huế [ɲəp̚˨˩ʔ moŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲəp̚˨˩˨ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vào làm học trò (cũ).
    • Lễ nhập môn.
  2. Mở đầu vào một môn học.
    • Nhập môn kinh tế học.

Cấu tạo âm tiết

nhậpâm đầu nh · vần âp · thanh nặng
mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhập môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.