mọn
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔn˧˨ʔ] · Huế [mɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhỏ bé lắm.
- Lễ mọn lòng thành.
- Nhỏ, ở trình độ thấp.
- Tài mọn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mọn"
nhỏ mọnÍt và không đáng kể.lẽ mọnNói tình trạng người làm lẽ.bé mọnBé nhỏ và thấp kém.hèn mọnThấp kém, không đáng kể (thường dùng để nói một cách khiêm tốn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.