Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mòn

Phó từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔn˨˩] · Huế [mɔŋ˦˩] · Sài Gòn [mɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Hao dần đi; Mất dần đi.
    • Nước chảy đá mòn. (tục ngữ)
    • Đá mòn nhưng dạ chẳng mòn. (ca dao)

Câu ví dụ thêm

  • Leonid đã đi rất xa khỏi con đường mòn.Leonid went way off the beaten track.
  • Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh.If the trees on that hill are cut down, you'll see erosion pretty quickly.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mòn"

Cấu tạo âm tiết

mònâm đầu m · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.