mòn
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔn˨˩] · Huế [mɔŋ˦˩] · Sài Gòn [mɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hao dần đi; Mất dần đi.
- Nước chảy đá mòn. (tục ngữ)
- Đá mòn nhưng dạ chẳng mòn. (ca dao)
Câu ví dụ thêm
- Leonid đã đi rất xa khỏi con đường mòn.Leonid went way off the beaten track.
- Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh.If the trees on that hill are cut down, you'll see erosion pretty quickly.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mòn"
đường mònĐường do dấu chân người đi lại nhiều mà thành.ăn mòn(Hiện tượng) Làm cho bị mòn dần hoặc bị phá huỷ ở lớp bề mặt, do tác dụng hóa học hoặc điện hóa học.bào mònPhá huỷ dần dần từng tí một, làm cho hư hại.mòn mỏiTiêu hao dần, sút dần.hao mònSút kém đi.héo mònHéo hon và mòn mỏi.gầy mònCàng ngày càng gầy đi.mòn vẹtKim loại để lâu bị cùn.chết mònchết một cách từ từ, chết một cách chậm chạpsống mònSống vô vọng.mòn bia đáChỉ một khoảng thời gian rất lâu.bể cạn non mònThời gian làm thay đổi mọi thứ.nước chảy đá mònVí trường hợp bền bỉ, quyết tâm thì việc dù khó đến mấy cuối cùng cũng làm nên (tựa như nước chảy lâu ngày thì dù cứng như đá cũng phải mòn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.