"mòn" hay "mòng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mòn

Phó từ
  1. Hao dần đi; Mất dần đi.
    • Nước chảy đá mòn. (tục ngữ)

Hay gặp trong: đường mòn, ăn mòn, bào mòn, mòn mỏi, hao mòn, héo mòn, gầy mòn, sống mòn, mòn vẹt, chết mòn

Xem đủ "mòn" →

mòng

Danh từ
  1. Loài ruồi to hay đốt trâu bò.
Động từ
  1. Trông ngóng.
    • Mòng tin.

Hay gặp trong: mòng két, mòng mọng, chốc mòng

Xem đủ "mòng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.