"mòn" hay "mòng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mòn
Phó từ
- Hao dần đi; Mất dần đi.
- Nước chảy đá mòn. (tục ngữ)
Hay gặp trong: đường mòn, ăn mòn, bào mòn, mòn mỏi, hao mòn, héo mòn, gầy mòn, sống mòn, mòn vẹt, chết mòn
Xem đủ "mòn" →mòng
Danh từ
- Loài ruồi to hay đốt trâu bò.
Động từ
- Trông ngóng.
- Mòng tin.
Hay gặp trong: mòng két, mòng mọng, chốc mòng
Xem đủ "mòng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.