món
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔn˧˦] · Huế [mɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [mɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ đặt trước những danh từ chỉ đơn vị vật cụ thể hoặc khái niệm thường có thành phần không đơn giản.
- Món tiền.
- Món quà.
- Món toán.
- Món võ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"món" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dish; item |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 점 jeom |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Gang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "món"
món ănThức ăn đã được nấu nướng theo một quy cách nhất định.cầy tơ bảy mónChơi chữ : Thịt chó.ra tấm ra mónThành một khoản, một món đáng kể, không lắt nhắt, vụn vặt.món hàngxem hàng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "món" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.