món ăn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔn˧˦ ʔan˧˧] · Huế [mɔŋ˦˧˥ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [mɔŋ˦˥ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thức ăn đã được nấu nướng theo một quy cách nhất định.
    • Món ăn đặc biệt.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc.I love Korean food.
  • Món ăn của tôi không đắt.My food is cheap.
  • Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.Chili powder is greatly used in Indian cooking.

"món ăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh course · dish · dish (food)
🇨🇳 Tiếng Trung 菜 cài
🇯🇵 Tiếng Nhật 料理 りょうり
🇰🇷 Tiếng Hàn 음식 eumsik · 요리 yori
🇫🇷 Tiếng Pháp la cuisine · le plat
🇩🇪 Tiếng Đức das Gericht
🇷🇺 Tiếng Nga блюдо блю́до
🇮🇹 Tiếng Ý la portata · il piatto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mónâm đầu m · vần on · thanh sắc
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "món ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.