Danh từ
- Chơi chữ : Thịt chó.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| cầy | âm đầu c · vần ây · thanh huyền |
| tơ | âm đầu t · vần ơ · thanh ngang |
| bảy | âm đầu b · vần ay · thanh hỏi |
| món | âm đầu m · vần on · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "cầy tơ bảy món" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.