cầy tơ bảy món

Danh từ
Danh từ
  1. Chơi chữ : Thịt chó.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cầyâm đầu c · vần ây · thanh huyền
tơâm đầu t · vần ơ · thanh ngang
bảyâm đầu b · vần ay · thanh hỏi
mónâm đầu m · vần on · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cầy tơ bảy món" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.