"món" hay "móng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
món
Danh từ
- Từ đặt trước những danh từ chỉ đơn vị vật cụ thể hoặc khái niệm thường có thành phần không đơn giản.
- Món tiền.
Hay gặp trong: món ăn, món hàng
Xem đủ "món" →móng
Danh từ
- Phần rắn như chất sừng ở đầu ngón chân, hay ngón tay.
- Móng chân.
- Đường hào có chân tường xây ở trong.
- Chân tường ở dưới mặt đất, xây trong đường hào nói trên.
- Đồ dùng làm bằng gộc tre hay bằng sắt, có mũi cong, dùng để xúc.
- Móng xúc phân.
Hay gặp trong: nền móng, móng vuốt, móng giò, móng mánh, móng rồng, móng guốc
Xem đủ "móng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.