"món" hay "móng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

món

Danh từ
  1. Từ đặt trước những danh từ chỉ đơn vị vật cụ thể hoặc khái niệm thường có thành phần không đơn giản.
    • Món tiền.

Hay gặp trong: món ăn, món hàng

Xem đủ "món" →

móng

Danh từ
  1. Phần rắn như chất sừng ở đầu ngón chân, hay ngón tay.
    • Móng chân.
  2. Đường hào có chân tường xây ở trong.
  3. Chân tường ở dưới mặt đất, xây trong đường hào nói trên.
  4. Đồ dùng làm bằng gộc tre hay bằng sắt, có mũi cong, dùng để xúc.
    • Móng xúc phân.

Hay gặp trong: nền móng, móng vuốt, móng giò, móng mánh, móng rồng, móng guốc

Xem đủ "móng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.