móng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˦] · Huế [mawŋ͡m˦˧˥] ~ [mɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [mawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần rắn như chất sừng ở đầu ngón chân, hay ngón tay.
    • Móng chân.
    • Móng lợn.
  2. Đường hào có chân tường xây ở trong.
  3. Chân tường ở dưới mặt đất, xây trong đường hào nói trên.
  4. Đồ dùng làm bằng gộc tre hay bằng sắt, có mũi cong, dùng để xúc.
    • Móng xúc phân.
  5. Loài cây lá nhỏ, có nhựa đỏ, hay dùng để nhuộm móng chân móng tay vào dịp tết Đoan ngọ, theo tục cổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"móng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 爪 つめ
🇩🇪 Tiếng Đức der Nagel
🇹🇭 Tiếng Thái เล็บ lép

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "móng"

Cấu tạo âm tiết

móngâm đầu m · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "móng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.