móng vuốt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˦ vuət̚˧˦] · Huế [mawŋ͡m˦˧˥ vuək̚˦˧˥] ~ [mɔŋ˦˧˥ vuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [mawŋ͡m˦˥ vuək̚˦˥] ~ [mawŋ͡m˦˥ juək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Id.) . Như nanh vuốt.

"móng vuốt" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 爪 つめ
🇫🇷 Tiếng Pháp la griffe
🇷🇺 Tiếng Nga коготь ко́готь
🇮🇹 Tiếng Ý l'artiglio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

móngâm đầu m · vần ong · thanh sắc
vuốtâm đầu v · vần uôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "móng vuốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.