mong

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [mawŋ͡m˧˧] · Huế [mawŋ͡m˧˧] ~ [mɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra.
    • Mong cho chóng đến Tết.
    • Hạn hán mong mưa.
    • Mong như mong mẹ về chợ.
  2. Có nguyện vọng rằng, ước muốn rằng (thường dùng không có chủ ngữ, để nói lên điều mong ước của mình với người khác).
    • Chỉ mong ông bà mạnh khoẻ.
    • Mong anh thông cảm.
    • Mong sớm gặp lại nhau.
  3. (Dùng không có chủ ngữ) Có thể có được hi vọng; hòng.
    • Phải nỗ lực nhiều hơn nữa mới mong đạt kết quả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mong" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wish · to hope; to look forward to
🇯🇵 Tiếng Nhật 願う ねがう
🇰🇷 Tiếng Hàn 바라다 barada
🇩🇪 Tiếng Đức wünschen
🇷🇺 Tiếng Nga ожидать ожида́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mong"

Cấu tạo âm tiết

mongâm đầu m · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.