Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trông mong

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˧ mawŋ͡m˧˧] · Huế [ʈəwŋ͡m˧˧ mawŋ͡m˧˧] ~ [ʈəwŋ͡m˧˧ mɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˧˧ mawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mong đợi.
    • Trông mong người bạn ở ngoại quốc về.
  2. Nương tựa.
    • Trông mong vào con cái.

Câu ví dụ thêm

  • Jennifer rất thất vọng về việc buổi hòa nhạc bị hủy bỏ. Cô ấy rất trông mong buổi biểu diễn đó.Jennifer is very disappointed about the concert being cancelled. She really had her heart set on going.

"trông mong" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 盼望 pàn wàng · 指望 zhǐ wàng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
mongâm đầu m · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trông mong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.